Phép dịch "Raute" thành Tiếng Việt

hình thoi, Hình thoi là các bản dịch hàng đầu của "Raute" thành Tiếng Việt.

Raute noun feminine ngữ pháp

Parallelogramm, bei dem alle Seiten die gleiche Länge haben

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình thoi

    noun

    Parallelogramm, bei dem alle Seiten die gleiche Länge haben

    Nein, sagte er, es war zwei gleichschenkligen Dreiecken bilden eine Raute.

    Không, ông ấy đã nói rằng hai tam giác cân tạo thành một hình thoi.

  • Hình thoi

    Viereck mit gleichlangen Seiten

    Nein, sagte er, es war zwei gleichschenkligen Dreiecken bilden eine Raute.

    Không, ông ấy đã nói rằng hai tam giác cân tạo thành một hình thoi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Raute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Raute"

Thêm

Bản dịch "Raute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch