Phép dịch "Rad" thành Tiếng Việt
xe đạp, bánh xe, bánh là các bản dịch hàng đầu của "Rad" thành Tiếng Việt.
Velo (schweiz.) [..]
-
xe đạp
nounDa habe ich geheult, und weißt du, was das Rad gesagt hat?
Vì thế tao đã la lên và mày biết chiếc xe đạp nói gì không?
-
bánh xe
nounscheibenförmiger Gegenstand mit idealerweise kreisförmiger Kontur, der um seine Symmetrieachse drehbar gelagert ist [..]
Und dann sah er ein große, schwebendes Rad.
Sau đó ông ấy nhìn thấy một cái bánh xe lớn giữa không trung.
-
bánh
nounUnd dann sah er ein große, schwebendes Rad.
Sau đó ông ấy nhìn thấy một cái bánh xe lớn giữa không trung.
-
Rad
veraltete Einheit der absorbierten Strahlendosis
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"rad" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rad trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Rad"
Các cụm từ tương tự như "Rad" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xe đạp
-
xe có bánh
-
xe đạp