Phép dịch "Pinsel" thành Tiếng Việt

bàn chải, bàn tay là các bản dịch hàng đầu của "Pinsel" thành Tiếng Việt.

Pinsel noun Noun masculine ngữ pháp

zum Malen von Bildern

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bàn chải

    noun

    Das mit dem Pinsel.

    Loại dùng với bàn chải ấy à?

  • bàn tay

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pinsel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Pinsel"

Các cụm từ tương tự như "Pinsel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Pinsel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch