Phép dịch "pink" thành Tiếng Việt

màu hồng, Pink là các bản dịch hàng đầu của "pink" thành Tiếng Việt.

pink adjective ngữ pháp

schweinchenrosa (abwertend)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • màu hồng

    adjective

    Nur damit du's weißt, pink mag ich am allerwenigsten.

    Tôi ít thích nhất màu hồng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pink " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pink Noun ngữ pháp

Pink (Sängerin) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Pink

    Pink (Sängerin)

    Aber was, wenn ich wie Pink Floyd zusammen klingen möchte?

    Nhưng nếu như tôi muốn cả ban nhạc Pink Floyd?

Hình ảnh có "pink"

Thêm

Bản dịch "pink" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch