Phép dịch "Pionier" thành Tiếng Việt
Công binh, Đội viên, đội viên là các bản dịch hàng đầu của "Pionier" thành Tiếng Việt.
Pionier
noun
masculine
ngữ pháp
Lokomotive (umgangssprachlich) [..]
-
Công binh
Pionier (Militär)
Wir müssen zurück und die Pioniere vorschicken.
Phải về gọi kỹ sư công binh đến.
-
Đội viên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pionier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pionier
-
đội viên
Thêm ví dụ
Thêm