Phép dịch "Pinselstrich" thành Tiếng Việt

nét bút, nét sơn dầu, nét vẽ là các bản dịch hàng đầu của "Pinselstrich" thành Tiếng Việt.

Pinselstrich Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nét bút

  • nét sơn dầu

  • nét vẽ

    als Kind sah ich oft, wie sie Dinge mit einem Pinselstrich zum Leben erweckte.

    khi còn nhỏ tôi thường thấy bà mang nhiều điều vào cuộc sống qua nét vẽ và cây cọ của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pinselstrich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Pinselstrich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch