Phép dịch "Pinzette" thành Tiếng Việt
nhíp là bản dịch của "Pinzette" thành Tiếng Việt.
Pinzette
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
nhíp
nounLeider verlor ich die Pinzette, also können wir nicht operieren.
Nhưng tớ làm mất mấy cái nhíp rồi nên không chơi được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pinzette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm