Phép dịch "Pinzette" thành Tiếng Việt

nhíp là bản dịch của "Pinzette" thành Tiếng Việt.

Pinzette noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhíp

    noun

    Leider verlor ich die Pinzette, also können wir nicht operieren.

    Nhưng tớ làm mất mấy cái nhíp rồi nên không chơi được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pinzette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Pinzette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch