Phép dịch "Neureiche" thành Tiếng Việt

tiền mới là bản dịch của "Neureiche" thành Tiếng Việt.

Neureiche noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiền mới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Neureiche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Neureiche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch