Phép dịch "neunzig" thành Tiếng Việt

chín mươi là bản dịch của "neunzig" thành Tiếng Việt.

neunzig numeral

Die Kardinalzahl zwischen Neunundachtzig und Einundneunzig, in römischen Zahlen XC geschrieben und in arabischen Ziffern 90.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chín mươi

    17 Und Enosch lebte neunzig Jahre und zeugte aKenan.

    17 Và Ê Nót sống được chín mươi tuổi thì sinh ra aCai Nan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " neunzig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "neunzig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch