Phép dịch "Neurose" thành Tiếng Việt

Neurose noun feminine ngữ pháp

Neurose (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chứng loạn thần kinh chức năng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Neurose " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Neurose" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch