Phép dịch "neunzigste" thành Tiếng Việt
thứ chín mươi là bản dịch của "neunzigste" thành Tiếng Việt.
neunzigste
Adjective
ngữ pháp
-
thứ chín mươi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " neunzigste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm