Phép dịch "Neuron" thành Tiếng Việt

tế bào thần kinh, 細胞神經 là các bản dịch hàng đầu của "Neuron" thành Tiếng Việt.

Neuron noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tế bào thần kinh

  • 細胞神經

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Neuron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Neuron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch