Phép dịch "Neigung" thành Tiếng Việt

khuynh hướng là bản dịch của "Neigung" thành Tiếng Việt.

Neigung noun Noun feminine ngữ pháp

Neigung (zu) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khuynh hướng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Neigung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Neigung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch