Phép dịch "Nehrung" thành Tiếng Việt
Mũi nhô là bản dịch của "Nehrung" thành Tiếng Việt.
Nehrung
Noun
ngữ pháp
-
Mũi nhô
schmaler, meistens sandiger Landstreifen, der einen flacheren Teil des Meeres vom offenen Wasser abtrennt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nehrung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Nehrung" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mũi đất Kursh
Thêm ví dụ
Thêm