Phép dịch "Nehrung" thành Tiếng Việt

Mũi nhô là bản dịch của "Nehrung" thành Tiếng Việt.

Nehrung Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mũi nhô

    schmaler, meistens sandiger Landstreifen, der einen flacheren Teil des Meeres vom offenen Wasser abtrennt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nehrung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Nehrung" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Nehrung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch