Phép dịch "Neid" thành Tiếng Việt

Ghen là bản dịch của "Neid" thành Tiếng Việt.

Neid noun masculine ngữ pháp

Neid (Film)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ghen

    moralisch vorwerfbares, gefühlsmäßiges Verübeln der Besserstellung konkreter Anderer

    Mit Neid kommt man nicht weit.

    Ghen ghét chẳng mang các cậu đi tới đâu đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Neid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Neid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch