Phép dịch "Nekrose" thành Tiếng Việt

hoại_tử là bản dịch của "Nekrose" thành Tiếng Việt.

Nekrose noun Noun feminine ngữ pháp

Nekrose (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hoại_tử

    mô cơ thể chết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nekrose " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nekrose" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch