Phép dịch "nein" thành Tiếng Việt
không, phải, ừ là các bản dịch hàng đầu của "nein" thành Tiếng Việt.
nein
interjection
ngữ pháp
wo werd' ich denn! (umgangssprachlich) [..]
-
không
pronounNein, nein! Ich gehe in die Stadt zurück.
Không, không! Tôi sẽ quay lại thị trấn.
-
phải
adjective verbOh nein, unsere Eltern bekommen Alzheimer. Dagegen sollten wir was tun!
Bố mẹ chúng tôi đang mắc bệnh Alzheimer's. Chúng tôi phải làm gì đó.
-
ừ
Nein, aber er ist gut.
Ừ, nhưng anh ta là người tốt.
-
đúng vậy
Nein, das können wir nicht.
Đúng vậy, chúng ta không thể.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nein
noun
neuter
ngữ pháp
-
lời không
nounSeit wann akzeptierst du ein Nein als Antwort?
Từ khi nào mà cô chịu câu trả lời không thế?
Các cụm từ tương tự như "nein" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dạ không cám ơn
Thêm ví dụ
Thêm