Phép dịch "nehmen" thành Tiếng Việt

lấy, có, nắm là các bản dịch hàng đầu của "nehmen" thành Tiếng Việt.

nehmen verb ngữ pháp

In den eigenen Besitz bekommen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lấy

    verb

    Ergreifen und auf den Ergreifenden zu bewegen.

    Na gut, nimm es.

    Tốt đấy , hãy lấy nó.

  • verb

    Nur einer von den zehn nahm sich die Zeit, sich dankbar zu zeigen.

    Chỉ một trong số mười người dành thời gian để bày tỏ lòng biết ơn.

  • nắm

    verb

    Um zu verstehen, warum, nahm ich ihre Hand.

    Vậy nên để biết điều gì đã xảy ra Tôi phải nắm tay cô ấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Cầm lấy
    • cầm
    • mất
    • đón
    • năm
    • vịn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nehmen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nehmen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Nehmen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nehmen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "nehmen"

Các cụm từ tương tự như "nehmen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nehmen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch