Phép dịch "Nadelstich" thành Tiếng Việt

châm cứu là bản dịch của "Nadelstich" thành Tiếng Việt.

Nadelstich Noun noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • châm cứu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nadelstich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nadelstich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch