Phép dịch "Nadelstich" thành Tiếng Việt
châm cứu là bản dịch của "Nadelstich" thành Tiếng Việt.
Nadelstich
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
-
châm cứu
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nadelstich " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm