Phép dịch "Nadel" thành Tiếng Việt

cây kim, ghim, đinh ghim là các bản dịch hàng đầu của "Nadel" thành Tiếng Việt.

Nadel noun feminine ngữ pháp

Langer, dünner Gegenstand aus Metall mit einer Spitze, die zum Stechen geeignet ist.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cây kim

    noun

    Glaubst du, du kannst mich mit kleiner Nadel töten?

    Mày nghĩ giết được tao với cây kim nhỏ đó sao?

  • ghim

    Die Nadeln werden operativ entfernt und ihr wird es wieder gut gehen.

    Những chiếc ghim sẽ được phẫu thuật lấy ra và cô ấy sẽ khỏe thôi.

  • đinh ghim

    Und wenn Sie alle 12 Schritte machen, dann ist Ihnen die Nadel etwas wert.

    Và nếu bạn làm cả 12 bước, bạn quan tâm đến cái đinh ghim hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nadel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Nadel"

Thêm

Bản dịch "Nadel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch