Phép dịch "Muttersprache" thành Tiếng Việt

tiếng mẹ đẻ, Tiếng mẹ đẻ là các bản dịch hàng đầu của "Muttersprache" thành Tiếng Việt.

Muttersprache noun feminine ngữ pháp

Die als erste erlernte Sprache; die Sprache, in der man aufgewachsen ist

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiếng mẹ đẻ

    noun

    Julias Muttersprache ist Italienisch.

    Tiếng mẹ đẻ của Julia là tiếng Ý.

  • Tiếng mẹ đẻ

    Sprache, die eine Person von Geburt an gelernt hat

    Meine Muttersprache ist das schönste Geschenk, das ich von meiner Mutter bekommen habe.

    Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Muttersprache " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Muttersprache" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch