Phép dịch "Mutterkuchen" thành Tiếng Việt

nhau, thực giá noãn là các bản dịch hàng đầu của "Mutterkuchen" thành Tiếng Việt.

Mutterkuchen noun masculine ngữ pháp

Plazenta (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhau

    noun
  • thực giá noãn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mutterkuchen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Mutterkuchen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch