Phép dịch "Mutterleib" thành Tiếng Việt

子宮, dạ con, tử cung là các bản dịch hàng đầu của "Mutterleib" thành Tiếng Việt.

Mutterleib Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 子宮

  • dạ con

  • tử cung

    noun

    Und genau wie der Mutterleib den Embryo, der in ihm wächst, komplett umgibt

    Và bởi vì tử cung bao bọc hoàn toàn phôi thai đang phát triển trong lòng nó,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mutterleib " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Mutterleib" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch