Phép dịch "Muttermal" thành Tiếng Việt

nốt ruồi là bản dịch của "Muttermal" thành Tiếng Việt.

Muttermal noun Noun neuter ngữ pháp

Schönheitsfleck (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nốt ruồi

    noun

    Du hast sogar dasselbe witzige Muttermal.

    Thậm chí cả cái nốt ruồi kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Muttermal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Muttermal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch