Phép dịch "Mutti" thành Tiếng Việt
mẹ, uây khyếm mẹ là các bản dịch hàng đầu của "Mutti" thành Tiếng Việt.
Mutti
noun
proper
Proper noun
Noun
feminine
ngữ pháp
deine arme alte Mutter (halb-scherzhaft) (umgangssprachlich) [..]
-
mẹ
nounJetzt machte sich meine Mutti schon wieder Sorgen — allerdings aus einem anderen Grund.
Rồi mẹ lại lo nữa—nhưng vì một lý do khác.
-
uây khyếm mẹ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mutti " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Mutti"
Thêm ví dụ
Thêm