Phép dịch "Mustererkennung" thành Tiếng Việt

Nhận dạng mẫu là bản dịch của "Mustererkennung" thành Tiếng Việt.

Mustererkennung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhận dạng mẫu

    Fähigkeit, in einer Menge von Daten Regelmäßigkeiten, Wiederholungen, Ähnlichkeiten oder Gesetzmäßigkeiten zu erkennen

    ich eigentlich meine Fähigkeiten zur Mustererkennung trainierte.

    thực ra là tôi đang thực hành kỹ năng nhận dạng mẫu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mustererkennung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Mustererkennung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch