Phép dịch "Muskel" thành Tiếng Việt
cơ, bắp thịt, Cơ là các bản dịch hàng đầu của "Muskel" thành Tiếng Việt.
Muskel
noun
masculine
ngữ pháp
Organ, das aus kontraktilem Gewebe aufgebaut ist und andere Organe (z. B. Knochen) bewegt
-
cơ
nounDie Katze bewegte keinen Muskel.
Con mèo nó không cử động cơ.
-
bắp thịt
nounWenn wir herzlich lachen, dann trainieren wir gleichzeitig die Muskeln.
Khi cười sằng sặc, chúng ta cũng vận động các bắp thịt của mình.
-
Cơ
kontraktiles Organ
Die Katze bewegte keinen Muskel.
Con mèo nó không cử động cơ.
-
mô cơ
Unter deinen Muskeln liegt ein zweites Skelett.
Một bộ xương thứ hai nằm bên dưới các mô cơ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Muskel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Muskel"
Thêm ví dụ
Thêm