Phép dịch "Muskat" thành Tiếng Việt
hạt nhục đậu khấu là bản dịch của "Muskat" thành Tiếng Việt.
Muskat
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
-
hạt nhục đậu khấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Muskat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Muskat"
Thêm ví dụ
Thêm