Phép dịch "Muskat" thành Tiếng Việt

hạt nhục đậu khấu là bản dịch của "Muskat" thành Tiếng Việt.

Muskat noun masculine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hạt nhục đậu khấu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Muskat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Muskat"

Thêm

Bản dịch "Muskat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch