Phép dịch "Maul" thành Tiếng Việt

miệng, mồm là các bản dịch hàng đầu của "Maul" thành Tiếng Việt.

Maul noun neuter ngữ pháp

Schnute (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • miệng

    noun

    Schließlich habe ich jetzt zwei Mäuler zu stopfen.

    Tóm lại bây giờ, ta phải nuôi hai cái miệng.

  • mồm

    noun

    Du siehst nicht nur hässlich aus, du hast auch noch ein hässliches, gemeines Maul!

    Cậu không chỉ xấu trai mà còn xấu mồm nữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Maul " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Maul"

Các cụm từ tương tự như "Maul" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lở mồm long móng
  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
  • Lở mồm long móng · ap-tơ · lở mồm long móng · sốt aptơ
Thêm

Bản dịch "Maul" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch