Phép dịch "Maultier" thành Tiếng Việt

La, la là các bản dịch hàng đầu của "Maultier" thành Tiếng Việt.

Maultier noun Noun neuter masculine ngữ pháp

Der Nachwuchs eines männlichen Esels und eines weiblichen Pferds.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • La

    proper

    Kreuzungsprodukt einer Pferdestute und eines Eselhengstes

    Er braucht meine Maultiere, wenn ich sie nicht benötige.

    Anh ta dùng la của tôi khi tôi không cần chúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Maultier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

maultier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • la

    noun

    Er braucht meine Maultiere, wenn ich sie nicht benötige.

    Anh ta dùng la của tôi khi tôi không cần chúng.

Hình ảnh có "Maultier"

Thêm

Bản dịch "Maultier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch