Phép dịch "Maulesel" thành Tiếng Việt
bạch đôi, con la, Lừa la là các bản dịch hàng đầu của "Maulesel" thành Tiếng Việt.
Maulesel
noun
masculine
ngữ pháp
Kreuzung von Pferdehengst u. Eselstute
-
bạch đôi
noun -
con la
nounMan hat die Wagen angesteckt, meine Maulesel erschossen.
Họ đã đốt xe và bắn mấy con la của tôi.
-
Lừa la
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Maulesel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Maulesel"
Thêm ví dụ
Thêm