Phép dịch "maultier" thành Tiếng Việt
la, La là các bản dịch hàng đầu của "maultier" thành Tiếng Việt.
maultier
-
la
nounEr braucht meine Maultiere, wenn ich sie nicht benötige.
Anh ta dùng la của tôi khi tôi không cần chúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maultier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Maultier
noun
Noun
neuter
masculine
ngữ pháp
Der Nachwuchs eines männlichen Esels und eines weiblichen Pferds.
-
La
properKreuzungsprodukt einer Pferdestute und eines Eselhengstes
Er braucht meine Maultiere, wenn ich sie nicht benötige.
Anh ta dùng la của tôi khi tôi không cần chúng.
Hình ảnh có "maultier"
Thêm ví dụ
Thêm