Phép dịch "mauerwerk" thành Tiếng Việt
khối xây gạch đá, Khối xây gạch đá là các bản dịch hàng đầu của "mauerwerk" thành Tiếng Việt.
mauerwerk
-
khối xây gạch đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mauerwerk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mauerwerk
ngữ pháp
Eine Konstruktion aus Stein oder ähnlichen Materialien wie Beton oder Ziegel.
-
Khối xây gạch đá
Bauteil oder Bauwerk
Thêm ví dụ
Thêm