Phép dịch "Klavier" thành Tiếng Việt

dương cầm, đàn, pianô là các bản dịch hàng đầu của "Klavier" thành Tiếng Việt.

Klavier noun neuter ngữ pháp

Klimperkasten (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dương cầm

    noun

    Er übt jeden Tag Klavier, damit er Pianist werden kann.

    Cậu ta tập chơi đàn hàng ngày để trở thành một nghệ sỹ dương cầm.

  • đàn

    verb noun

    Ein Musikinstrument, das Töne durch die Vibration von Saiten, die von Filzhämmern angeschlagen wurden, erzeugt.

    Es ist ein altes Klavier.

    Đó là một chiếc đàn piano cũ.

  • pianô

    Ein Musikinstrument, das Töne durch die Vibration von Saiten, die von Filzhämmern angeschlagen wurden, erzeugt.

  • Dương cầm

    Musikinstrument

    Er übt jeden Tag Klavier, damit er Pianist werden kann.

    Cậu ta tập chơi đàn hàng ngày để trở thành một nghệ sỹ dương cầm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Klavier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Klavier"

Thêm

Bản dịch "Klavier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch