Phép dịch "Klaue" thành Tiếng Việt

móng, vuốt là các bản dịch hàng đầu của "Klaue" thành Tiếng Việt.

Klaue noun feminine ngữ pháp

Klaue (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • móng

    noun
  • vuốt

    noun

    Gesehen, wie er einen Blitzpfeil mit seinen dämonischen Klauen gefangen hat?

    Thấy hắn chụp tia sét với bộ vuốt quỷ của hắn ấy ả?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Klaue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

klaue verb
+ Thêm

"klaue" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho klaue trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Klaue"

Các cụm từ tương tự như "Klaue" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Lấy cắp · ăn cắp · ăn trộm
Thêm

Bản dịch "Klaue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch