Phép dịch "Klangfarbe" thành Tiếng Việt
Âm sắc, âm sắc là các bản dịch hàng đầu của "Klangfarbe" thành Tiếng Việt.
Klangfarbe
noun
feminine
ngữ pháp
Stimme (Musik)
-
Âm sắc
wie ich Klang, Klangfarbe gern beschreibe —
là cách mà tôi muốn miêu tả âm sắc, màu sắc của âm—
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Klangfarbe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
klangfarbe
-
âm sắc
nounwie ich Klang, Klangfarbe gern beschreibe —
là cách mà tôi muốn miêu tả âm sắc, màu sắc của âm—
Thêm ví dụ
Thêm