Phép dịch "klar" thành Tiếng Việt
Rõ, rõ ràng là các bản dịch hàng đầu của "klar" thành Tiếng Việt.
klar
adjective
interjection
ngữ pháp
prononciert (gehoben) [..]
-
Rõ
-
rõ ràng
adjectiveEr hat uns klare Anweisungen gegeben, wie wir uns verhalten sollen.
Ngài đã đưa ra những chỉ thị rõ ràng về cách chúng ta nên xử sự.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "klar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
OK
Thêm ví dụ
Thêm