Phép dịch "klarinette" thành Tiếng Việt
clarinet, kèn dăm đơn, kèn Cla-ri-nét là các bản dịch hàng đầu của "klarinette" thành Tiếng Việt.
klarinette
-
clarinet
Wenn ich hetero bin, kann ich dann eigentlich noch Klarinette spielen?
Sau khi trở lại bình thường, tôi sẽ có thể chơi kèn clarinet?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klarinette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Klarinette
noun
feminine
ngữ pháp
-
kèn dăm đơn
-
kèn Cla-ri-nét
-
Clarinet
Holzblasinstrument
Jenny, wo hast du meine Klarinette hingelegt?
Jenny, cậu để cái clarinet của mình ở đâu rồi?
Hình ảnh có "klarinette"
Thêm ví dụ
Thêm