Phép dịch "Klang" thành Tiếng Việt

âm thanh, âm, Klang là các bản dịch hàng đầu của "Klang" thành Tiếng Việt.

Klang noun masculine ngữ pháp

Klang (Fluss)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • âm thanh

    noun

    Was, wenn ich Klang so ausrichten könnte wie Licht?

    Nếu tôi có thể định hướng âm thanh như với ánh sáng thì sao?

  • âm

    noun

    Was, wenn ich Klang so ausrichten könnte wie Licht?

    Nếu tôi có thể định hướng âm thanh như với ánh sáng thì sao?

  • Klang

    Klang, Moselle

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng
    • 音
    • 音聲
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Klang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

klang verb
+ Thêm

"klang" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho klang trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Klang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch