Phép dịch "Klamotten" thành Tiếng Việt

quần áo, trang phục là các bản dịch hàng đầu của "Klamotten" thành Tiếng Việt.

Klamotten noun ngữ pháp

Zeug (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quần áo

    noun

    Ich komme morgen vorbei und bringe ein paar saubere Klamotten für dich mir.

    Mai tôi qua sẽ mang quần áo sạch cho anh.

  • trang phục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Klamotten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Klamotten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch