Phép dịch "Jugend" thành Tiếng Việt
青年, thanh niên, tuổi trẻ là các bản dịch hàng đầu của "Jugend" thành Tiếng Việt.
Jugend
noun
feminine
ngữ pháp
Die Zustand jung zu sein.
-
青年
noun -
thanh niên
nounwenn man bestimmte Ziele erreichen will. Man sagt, die Jugend sei oft ungeduldig.
nếu muốn đạt được một số chuyện. Ta thường nói rằng thanh niên rất thiếu kiên nhẫn.
-
tuổi trẻ
nounSobald du geboren warst, war meine Jugend dahin.
Ngay khi con được sinh ra, tuổi trẻ của cha đã bỏ ra đi.
-
Tuổi trẻ
Bezeichnung für Menschen zwischen dem 13. und dem 25. Lebensjahr
Die Jugend ist ein besonderer Abschnitt im Leben.
Tuổi trẻ là một thời kỳ rất đặc biệt của cuộc sống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Jugend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm