Phép dịch "Judo" thành Tiếng Việt
judo, nhu đạo, Judo là các bản dịch hàng đầu của "Judo" thành Tiếng Việt.
Judo
proper
Noun
noun
neuter
ngữ pháp
-
judo
nounSchon als Jugendlicher interessierte ich mich für Judo und andere Kampfsportarten.
Càng lớn tôi càng thích judo cùng các môn thể thao đối kháng khác.
-
nhu đạo
noun -
Judo
japanische Kampfsportart
Schon als Jugendlicher interessierte ich mich für Judo und andere Kampfsportarten.
Càng lớn tôi càng thích judo cùng các môn thể thao đối kháng khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Judo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Judo"
Thêm ví dụ
Thêm