Phép dịch "Judikative" thành Tiếng Việt

Tư pháp là bản dịch của "Judikative" thành Tiếng Việt.

Judikative noun Noun feminine ngữ pháp

rechtssprechende Gewalt (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tư pháp

    rechtsprechende Gewalt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Judikative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Judikative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch