Phép dịch "Jugendliche" thành Tiếng Việt
thiếu niên, thanh niên, 青年 là các bản dịch hàng đầu của "Jugendliche" thành Tiếng Việt.
Jugendliche
noun
feminine
masculine
ngữ pháp
Teenager (weibl.) [..]
-
thiếu niên
nounKannst du dich noch an die Zeit erinnern, als wir Tom besuchten und er noch ein Jugendlicher war?
Anh có thể nhớ lần chúng ta đã thăm Tom lúc đó anh ấy vẫn còn là một thanh thiếu niên không?
-
thanh niên
nounSie haben erst einen Jugendlichen in unserem Haus getötet.
Chúng vừa bắn chết một thanh niên ngay trong nhà chúng ta đấy.
-
青年
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Jugendliche " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
jugendliche
adjective
+
Thêm bản dịch
Thêm
"jugendliche" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho jugendliche trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Jugendliche" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thanh niên · thiếu niên · 青年
-
trẻ · trẻ tuổi
-
trẻ · trẻ tuổi
Thêm ví dụ
Thêm