Phép dịch "jugendlich" thành Tiếng Việt
trẻ, trẻ tuổi là các bản dịch hàng đầu của "jugendlich" thành Tiếng Việt.
jugendlich
adjective
ngữ pháp
juvenil (fachsprachlich)
-
trẻ
adjectiveDie jugendliche Malika erzählt: „Ich habe gelernt, immer und immer wieder zu beten.
Bạn trẻ Malika nói: “Em đã tập cầu nguyện, cầu nguyện và cầu nguyện.
-
trẻ tuổi
adjectiveDiese rechtschaffenen Jugendlichen haben jetzt schon großen Einfluss.
Những người trẻ tuổi ngay chính này đang có nhiều ảnh hưởng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jugendlich " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "jugendlich" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thanh niên · thiếu niên · 青年
-
thanh niên · thiếu niên · 青年
Thêm ví dụ
Thêm