Phép dịch "Hierarchie" thành Tiếng Việt

cấp bậc, phân cấp, cấp bậc, trật tự là các bản dịch hàng đầu của "Hierarchie" thành Tiếng Việt.

Hierarchie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cấp bậc

  • phân cấp, cấp bậc

  • trật tự

    System von Elementen, die einander über- bzw. untergeordnet sind

    Jeder Einsatz braucht eine feste Hierarchie.

    Cần có tôn ti trật tự rạch ròi trong mọi chiến dịch.

  • đẳng cấp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hierarchie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hierarchie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch