Phép dịch "Hierarchie" thành Tiếng Việt
cấp bậc, phân cấp, cấp bậc, trật tự là các bản dịch hàng đầu của "Hierarchie" thành Tiếng Việt.
Hierarchie
noun
feminine
ngữ pháp
-
cấp bậc
-
phân cấp, cấp bậc
-
trật tự
System von Elementen, die einander über- bzw. untergeordnet sind
Jeder Einsatz braucht eine feste Hierarchie.
Cần có tôn ti trật tự rạch ròi trong mọi chiến dịch.
-
đẳng cấp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hierarchie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm