Phép dịch "Higgs-Teilchen" thành Tiếng Việt

hạt Higgs là bản dịch của "Higgs-Teilchen" thành Tiếng Việt.

Higgs-Teilchen

Gottesteilchen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hạt Higgs

    Nun, das Higgs-Teilchen tut folgendes: Es verleiht den Elementarteilchen Masse.

    Cái mà hạt Higgs làm là nó cho các hạt cơ bản khối lượng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Higgs-Teilchen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Higgs-Teilchen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch