Phép dịch "hierher" thành Tiếng Việt

đây, bên này, ở đây là các bản dịch hàng đầu của "hierher" thành Tiếng Việt.

hierher adverb

Die Richtung nach hier hin.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đây

    noun

    Was ist der Grund dafür, dass er hierher gekommen ist?

    Anh ta đến đây vì mục đích gì?

  • bên này

    Und Winterfeen dürfen nicht hierher.

    Tiên mùa đông cũng không được qua bên này

  • ở đây

    noun

    Wenn Sie kein Steak sind, gehören Sie nicht hierher.

    Nếu cô không phải một miếng thịt thì cô không được ở đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hierher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hierher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch