Phép dịch "Hidschab" thành Tiếng Việt

Hijab là bản dịch của "Hidschab" thành Tiếng Việt.

Hidschab masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hijab

    den Hidschab zu tragen, die islamische Kopfbedeckung.

    mặc quần áo truyền thống hijab, quàng khăn phủ đầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hidschab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Hidschab"

Thêm

Bản dịch "Hidschab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch