Phép dịch "hierhin" thành Tiếng Việt

đây, bên này là các bản dịch hàng đầu của "hierhin" thành Tiếng Việt.

hierhin adverb

Die Richtung nach hier hin.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đây

    noun

    Akzeptiere, wer du bist und was dich hierhin gebracht hat.

    Hãy chấp nhận con người mình và lý do cậu phải vào đây.

  • bên này

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hierhin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hierhin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch