Phép dịch "hierhin" thành Tiếng Việt
đây, bên này là các bản dịch hàng đầu của "hierhin" thành Tiếng Việt.
hierhin
adverb
Die Richtung nach hier hin.
-
đây
nounAkzeptiere, wer du bist und was dich hierhin gebracht hat.
Hãy chấp nhận con người mình và lý do cậu phải vào đây.
-
bên này
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hierhin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm